--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
sủi bọt
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
sủi bọt
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: sủi bọt
+ verb
to bubble up
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "sủi bọt"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"sủi bọt"
:
sai biệt
sủi bọt
Lượt xem: 628
Từ vừa tra
+
sủi bọt
:
to bubble up
+
bợt
:
Frayedchiếc áo cũ bợt đi ở vaithe old jacket frayed on the shoulders
+
concession
:
sự nhượng, sự nhượng bộ; sự nhường (đất đai...)to make concessions nhượng bộ, nhân nhượng
+
all in
:
rất mệtI was all in at the end of the day.Tôi đã rất mệt mỏi vào cuối ngày.
+
leu
:
đồng lây (tiền Ru-ma-ni) ((cũng) ley)